Án lệ số 80/2025/AL — Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao thông qua ngày 24/12/2025. Giải quyết câu hỏi: Khi một bên vợ/chồng tặng cho tờ vé số chưa mở thưởng, sau đó vé số trúng giải lớn — người vợ/chồng còn lại có quyền đòi phần tiền thưởng không?

Tóm tắt vụ việc

Ông T — chủ xưởng sản xuất — mua một số tờ vé số. Đầu giờ chiều ngày 07/01/2021, ông đưa cho bà D (công nhân) 1 tờ vé số mệnh giá 10.000 đồng và hứa nếu trúng thưởng sẽ chia đều cho tất cả công nhân có mặt ngày hôm đó.

Chiều cùng ngày, tờ vé số trúng giải đặc biệt 2 tỷ đồng. Ông T lấy lại tờ vé số từ tay bà D rồi đi lĩnh thưởng nhưng sau đó không chia.

18 công nhân khởi kiện. Vợ ông T lập luận rằng tờ vé số là tài sản chung vợ chồng, ông T chỉ có quyền tặng 50% — từ đó đòi lại 50% giá trị tiền trúng thưởng.

Tòa giám đốc thẩm bác toàn bộ lập luận đó.

Hai điểm pháp lý then chốt

1. Đối tượng hợp đồng là tờ vé số CHƯA mở thưởng — không phải tiền trúng thưởng

Khi ông T tặng cho bà D tờ vé số, đối tượng của hợp đồng tặng cho là tờ vé số 10.000 đồng chưa mở thưởng — không phải khoản tiền 2 tỷ đồng.

Việc tờ vé số sau đó trúng thưởng là sự kiện xảy ra SAU khi giao kết hợp đồng. Kết quả trúng thưởng thuộc về người được tặng cho (bà D và các công nhân), không phải của người tặng.

2. Chồng tự mình tặng động sản không phải đăng ký quyền sở hữu — không cần vợ đồng ý

Tờ vé số là động sản không phải đăng ký quyền sở hữu, có giá trị nhỏ so với chi tiêu hàng ngày. Theo khoản 2 Điều 32 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người vợ/chồng đang chiếm hữu động sản loại này được coi là người có quyền xác lập, thực hiện giao dịch với người thứ ba ngay tình. Vì vậy ông T có quyền tự mình tặng cho mà không cần sự đồng ý của vợ.

Lập luận của vợ ông T rằng ông T chỉ có quyền tặng 50% là sai về đối tượng hợp đồng: nhầm lẫn giữa tờ vé số chưa mở thưởng (10.000đ) với tiền trúng thưởng (2 tỷ). Ông T đã tặng đi tờ giấy 10.000 đồng, không phải tặng tiền thưởng.

Giải pháp pháp lý của án lệ

Tờ vé số chưa mở thưởng là động sản không phải đăng ký quyền sở hữu. Việc tặng cho tài sản này không cần sự đồng ý của vợ hoặc chồng của người tặng cho.

Đối tượng của hợp đồng tặng cho phải được xác định tại thời điểm giao kết — là tờ vé số chưa mở thưởng, không phải tiền trúng thưởng phát sinh sau đó.

Bài học thực tiễn

Nguyên tắc rút ra: khi xem xét hợp đồng, phải căn cứ vào đối tượng tại thời điểm giao kết, không phải giá trị phát sinh sau đó.

Ví dụ tương tự: Vợ mua một bộ tem hay một món đồ cũ giá vài chục nghìn rồi tặng bạn. Nhiều năm sau món đồ ấy trở thành đồ sưu tầm hiếm, được trả giá hàng trăm triệu. Người chồng không thể đòi lại 50% giá trị hiện tại với lý do "vợ tặng tài sản chung mà không có sự đồng ý" — vì tại thời điểm tặng, đó là động sản không phải đăng ký, giá trị nhỏ và không thuộc trường hợp bắt buộc phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng.

Lưu ý: Nguyên tắc trên không áp dụng cho nhà đất. Theo khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng đối với: bất động sản; động sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu (ô tô, xe máy…); tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình. Tờ vé số 10.000đ không thuộc trường hợp nào trong số này.

Quy định pháp luật áp dụng

Án lệ 80/2025 Tặng cho vé số Tài sản chung vợ chồng Động sản không đăng ký Hợp đồng tặng cho
QA
Luật sư Nguyễn Quảng An
Luật sư hành nghề · Công ty Luật TNHH Bảo Vệ Công Lý · Đoàn Luật sư TP.HCM

Tranh chấp tài sản chung vợ chồng?

Để luật sư Quảng An đánh giá thẳng hồ sơ — phản hồi nhanh qua Zalo hoặc Messenger.