"Tôi muốn ly hôn nhưng chồng/vợ tôi không ký, không ra tòa — vậy có ly hôn được không?" Câu trả lời là được. Pháp luật cho phép ly hôn theo yêu cầu của một bên, và việc bên kia không hợp tác không thể ngăn Tòa giải quyết. Vấn đề chỉ là điều kiện, hồ sơ và thời gian.
Ly hôn đơn phương: không cần bên kia đồng ý
Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: khi một bên yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa không thành, Tòa giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
Nói cách khác, bạn không cần chữ ký của người kia. Điều bạn cần là chứng minh hôn nhân đã thực sự tan vỡ: đã ly thân lâu ngày, không còn quan tâm chăm sóc nhau, có bạo lực, ngoại tình, bỏ mặc gia đình… bằng tin nhắn, hình ảnh, xác nhận của tổ dân phố, biên bản hòa giải ở cơ sở, hoặc lời khai của người làm chứng.
Một giới hạn duy nhất: với người chồng
Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Giới hạn này chỉ áp dụng cho chồng; người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian đó.
Bên kia không ra tòa thì sao?
Đây là lo lắng phổ biến nhất, và cũng là điểm nhiều người hiểu sai. Theo Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì sự kiện bất khả kháng, Tòa xét xử vắng mặt họ. Việc trốn tránh chỉ làm vụ việc chậm thêm vài tuần, không thể làm nó dừng lại.
Tương tự, nếu bên kia giữ giấy chứng nhận kết hôn, bạn có thể xin trích lục kết hôn tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký để nộp thay bản chính.
Hồ sơ và nơi nộp
- Đơn khởi kiện ly hôn (đơn phương) theo mẫu;
- Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc trích lục);
- Căn cước của người khởi kiện; giấy tờ xác định nơi cư trú của bị đơn;
- Giấy khai sinh của con (nếu có yêu cầu về nuôi con);
- Giấy tờ tài sản, nợ chung (nếu có yêu cầu chia);
- Chứng cứ về tình trạng hôn nhân trầm trọng.
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án tổ chức theo 3 cấp; đơn ly hôn nộp tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không rõ nơi cư trú, cách xác định Tòa và thủ tục ủy thác tư pháp sẽ khác — nên hỏi luật sư trước khi nộp để không bị trả đơn.
Mất bao lâu?
Theo Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án ly hôn là 4 tháng kể từ ngày thụ lý, có thể gia hạn thêm tối đa 2 tháng nếu vụ việc phức tạp. Cộng với thời gian xem xét đơn, nộp tạm ứng án phí và mở phiên tòa, một vụ ly hôn đơn phương thông thường kéo dài khoảng 4–8 tháng; nếu bị đơn cố tình vắng mặt, tranh chấp tài sản lớn, hoặc phải ủy thác tư pháp ra nước ngoài, có thể lâu hơn.
Ba điều quyết định vụ ly hôn đơn phương nhanh hay chậm
1. Chứng cứ tan vỡ hôn nhân đã đủ chưa — thiếu, Tòa sẽ kéo dài để hòa giải hoặc bác yêu cầu.
2. Địa chỉ bị đơn có chính xác không — sai địa chỉ, Tòa không tống đạt được, vụ án dậm chân tại chỗ.
3. Có tách yêu cầu tài sản ra không — nhiều trường hợp nên giải quyết ly hôn và con cái trước, tài sản để vụ án khác, để không bị kéo dài vì tranh chấp tài sản.
Về con cái: con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện; con từ đủ 7 tuổi trở lên Tòa phải xem xét nguyện vọng của con (Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và có quyền thăm nom, không ai được cản trở.
Quy định pháp luật áp dụng
- Điều 51, Điều 56, Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — quyền yêu cầu ly hôn, căn cứ ly hôn đơn phương, việc nuôi con sau ly hôn
- Điều 203, Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 — thời hạn chuẩn bị xét xử; xét xử vắng mặt bị đơn
Cần ly hôn nhưng bên kia không hợp tác?
Để luật sư Quảng An đánh giá thẳng hồ sơ — phản hồi nhanh qua Zalo hoặc Messenger.